Bản số chốt ngày 16/10/2026. Mỗi biểu đồ chỉ vẽ những quan sát đã có nguồn.
GreenB2B Market Analytics
Lịch sử từ 2023 đến kỳ mới nhất đang có. Chưa có số thực tế cả năm 2026. Triển vọng đến 2030 là kịch bản của nguồn hoặc giả định của người dùng, và được ghi rõ trên từng biểu đồ.
Mở không gian phân tích
Khung báo cáo đang mở. Trị giá, khối lượng, tăng trưởng và hạng bị che cho đến khi thanh toán.
Phụ lục: bảng nguồn và phần không có số
Nguồn ngành nằm ở đâu
Bản tháng và quý trong trang này lấy từ UN Comtrade. Các tổ chức bên dưới phát hành báo cáo năm. Không có bản tháng thì không tạo số tháng.
| Nguồn | Kỳ | Bản này | Vị trí |
|---|---|---|---|
| UN Comtrade | Tháng và năm | Đã lập tháng/quý | Thương mại hàng hóa. Báo cáo tháng trong trang này là lần lấy ngày 16/10/2026 từ API chính thức. |
| FiBL / IFOAM | Năm | Giữ theo năm | Niên giám và tin bán lẻ hữu cơ. Không có bản tháng, nên không lập báo cáo tháng. |
| GFI / Euromonitor | Năm | Giữ theo năm | Báo cáo thường niên thực phẩm thay thế thực vật. Không lấy chuỗi tháng. |
| IEA Global EV Outlook | Năm | Giữ theo năm | Triển vọng xe điện. Bản 2026 là báo cáo năm, không phải file hải quan theo tháng. |
| IRENA | Năm | Giữ theo năm | Renewable Energy Statistics 2026, xuất bản tháng 7/2026. Công suất đến 2025. Không phải báo cáo thương mại tháng. |
| IEA Renewables | Năm | Giữ theo năm | Renewables 2025. Công suất bổ sung và kịch bản, không phải trị giá xuất khẩu theo tháng. |
| European Bioplastics | Năm | Giữ theo năm | Báo cáo số liệu thị trường 2025 về công suất nhựa sinh học. Theo năm. Bản cũ khác phạm vi. |
| Textile Exchange | Năm | Giữ theo năm | Materials Market Report 2025. Khối lượng sản xuất, theo năm. |
| UNCTAD | Kho số theo năm | Giữ theo năm | Rổ hàng công nghiệp xanh. Một danh mục hàng đã định nghĩa, không phải báo cáo ngành theo tháng. |
| Eurostat | Có thống kê tháng | Giữ theo năm | Cơ quan thống kê EU. Lần này chưa lấy bộ số tháng. |
| FAOSTAT | Chủ yếu theo năm | Giữ theo năm | Thống kê nông nghiệp và lâm nghiệp. Chưa lấy chuỗi sản xuất theo tháng. |
| ITC Trade Map | Bảng tra cứu | Giữ theo năm | Bảng thương mại của ITC. Chưa xác minh API công khai, nên không chép số từ đây. |